
|
Thủ thành
|
Robert Green
|
Ben Foster
|
Joe Hart
|
David James
|
Paul Robinson
|
|
Thời gian giữ sạch lưới trung bình (phút)
|
72
|
100
|
70
|
58
|
53
|
|
Số lần cứu thua
|
165
|
23
|
91
|
146
|
110
|
|
Tỉ lệ cứu thua
|
75%
|
72%
|
70%
|
69%
|
61%
|
|
Tỉ lệ bắt bóng thành công
|
96%
|
92%
|
98%
|
87%
|
94%
|
|
Thủ thành
|
Paul Robinson
|
David James
|
Ben Foster
|
Robert Green
|
Joe Hart
|
|
Thời gian giữ sạch lưới trung bình (phút)
|
173
|
111
|
135
|
102
|
-
|
|
Số lần cứu thua
|
30
|
25
|
2
|
9
|
0
|
|
Tỉ lệ cứu thua
|
79%
|
71%
|
67%
|
64%
|
0%
|
|
Tỉ lệ bắt bóng thành công
|
80%
|
82%
|
100%
|
100%
|
0%
|
|
Đội tuyển
|
Bàn thắng hiệp một
|
Bàn thắng hiệp hai
|
Tỷ lệ bàn thắng trong hiệp hai
|
|
Belarus
|
5
|
14
|
73.7%
|
|
Anh
|
10
|
21
|
76.7%
|
|
Đội tuyển
|
Bàn thua hiệp một
|
Bàn thua hiệp hai
|
Tỷ lệ bàn thua trong hiệp hai
|
|
Anh
|
2
|
4
|
66.7%
|
|
Belarus
|
4
|
7
|
63.6%
|
