Bảng dưới đây cho phép bạn chọn tên cầu thủ theo vị trí, quốc gia, câu lạc bộ và giải ngoại hạng. Hãy chọn một hay nhiều hạng mục để so sánh xếp hạng các cầu thủ. Nhấp chuột vào tên của một cầu thủ sẽ đưa bạn tới trang thông tin cá nhân của họ. Bạn cũng có thể tìm một cầu thủ nào đó bằng cách nhập tên. Bạn hãy thử so sánh xem thứ hạng của các tiền đạo như thế nào?
Bạn cũng có thể so sánh các tiền vệ của Liverpool hay tìm ra hiện ai là cầu thủ người Pháp hay nhất ở Anh. Lần cập nhật gần đây nhất là ngày 03/06/2011 . Lần cập nhật kế sẽ là vào ngày 06/09/2011.

Tụt hạng |
1
![]() (1)
|
L. Messi | TIỀN ĐẠO | ![]() |
BARCELONA | PRIMERA LIGA | 1191 |
|
2
![]() (2)
|
M. Gomez | TIỀN ĐẠO | ![]() |
BAYERN MüNCHEN | BUNDESLIGA | 1070 |
|
3
![]() (4)
|
R. van Persie | TIỀN ĐẠO | ![]() |
ARSENAL | PREMIER LEAGUE | 954 |
|
4
![]() (5)
|
K. Benzema | TIỀN ĐẠO | ![]() |
REAL MADRID | PRIMERA LIGA | 952 |
|
5
![]() (6)
|
C. Ronaldo | TIỀN ĐẠO | ![]() |
REAL MADRID | PRIMERA LIGA | 951 |
|
6
![]() (3)
|
A. Robben | TIỀN VỆ | ![]() |
BAYERN MüNCHEN | BUNDESLIGA | 906 |
|
7
![]() (7)
|
G. Higuaín | TIỀN ĐẠO | ![]() |
REAL MADRID | PRIMERA LIGA | 899 |
|
8
![]() (8)
|
E. Dzeko | TIỀN ĐẠO | ![]() |
MANCHESTER CITY | PREMIER LEAGUE | 896 |
|
9
![]() (9)
|
G. Piqué | HẬU VỆ | ![]() |
BARCELONA | PRIMERA LIGA | 880 |
|
10
![]() (10)
|
Falcao | TIỀN ĐẠO | ![]() |
ATLéTICO DE MADRID | PRIMERA LIGA | 841 |
|
11
![]() (11)
|
L. Suárez | TIỀN ĐẠO | ![]() |
LIVERPOOL | PREMIER LEAGUE | 840 |
|
12
![]() (24)
|
C. Puyol | HẬU VỆ | ![]() |
BARCELONA | PRIMERA LIGA | 831 |
|
13
![]() (25)
|
R. Lewandowski | TIỀN ĐẠO | ![]() |
BORUSSIA DORTMUND | BUNDESLIGA | 830 |
|
13
![]() (14)
|
F. Ribéry | TIỀN VỆ | ![]() |
BAYERN MüNCHEN | BUNDESLIGA | 830 |
|
15
![]() (13)
|
T. Vermaelen | HẬU VỆ | ![]() |
ARSENAL | PREMIER LEAGUE | 824 |
|
16
![]() (27)
|
A. Iniesta | TIỀN VỆ | ![]() |
BARCELONA | PRIMERA LIGA | 819 |
|
17
![]() (12)
|
K. Huntelaar | TIỀN ĐẠO | ![]() |
FC SCHALKE 04 | BUNDESLIGA | 817 |
|
18
![]() (48)
|
D. Welbeck | TIỀN ĐẠO | ![]() |
MANCHESTER UNITED | PREMIER LEAGUE | 816 |
|
19
![]() (17)
|
Dani Alves | HẬU VỆ | ![]() |
BARCELONA | PRIMERA LIGA | 808 |
|
20
![]() (33)
|
G. Bale | TIỀN VỆ | ![]() |
TOTTENHAM HOTSPUR | PREMIER LEAGUE | 805 |

![]() |
||||||
