Bảng dưới đây cho phép bạn chọn tên cầu thủ theo vị trí, quốc gia, câu lạc bộ và giải ngoại hạng. Hãy chọn một hay nhiều hạng mục để so sánh xếp hạng các cầu thủ. Nhấp chuột vào tên của một cầu thủ sẽ đưa bạn tới trang thông tin cá nhân của họ. Bạn cũng có thể tìm một cầu thủ nào đó bằng cách nhập tên. Bạn hãy thử so sánh xem thứ hạng của các tiền đạo như thế nào?
Bạn cũng có thể so sánh các tiền vệ của Liverpool hay tìm ra hiện ai là cầu thủ người Pháp hay nhất ở Anh. Lần cập nhật gần đây nhất là ngày 03/06/2011 . Lần cập nhật kế sẽ là vào ngày 06/09/2011.

Tụt hạng |
1
![]() (1)
|
L. Messi | TIỀN ĐẠO | ![]() |
BARCELONA | PRIMERA LIGA | 1111 |
|
2
![]() (2)
|
M. Gomez | TIỀN ĐẠO | ![]() |
BAYERN MüNCHEN | BUNDESLIGA | 1044 |
|
3
![]() (3)
|
K. Benzema | TIỀN ĐẠO | ![]() |
REAL MADRID | PRIMERA LIGA | 1034 |
|
4
![]() (4)
|
R. van Persie | TIỀN ĐẠO | ![]() |
ARSENAL | PREMIER LEAGUE | 957 |
|
5
![]() (5)
|
C. Ronaldo | TIỀN ĐẠO | ![]() |
REAL MADRID | PRIMERA LIGA | 910 |
|
6
![]() (7)
|
G. Piqué | HẬU VỆ | ![]() |
BARCELONA | PRIMERA LIGA | 898 |
|
7
![]() (6)
|
E. Adebayor | TIỀN ĐẠO | ![]() |
TOTTENHAM HOTSPUR | PREMIER LEAGUE | 846 |
|
7
![]() (8)
|
D. van Buyten | HẬU VỆ | ![]() |
BAYERN MüNCHEN | BUNDESLIGA | 846 |
|
9
![]() (22)
|
E. Dzeko | TIỀN ĐẠO | ![]() |
MANCHESTER CITY | PREMIER LEAGUE | 839 |
|
10
![]() (12)
|
Dani Alves | HẬU VỆ | ![]() |
BARCELONA | PRIMERA LIGA | 827 |
|
11
![]() (8)
|
E. Abidal | HẬU VỆ | ![]() |
BARCELONA | PRIMERA LIGA | 820 |
|
11
![]() (13)
|
A. Di Natale | TIỀN ĐẠO | ![]() |
UDINESE | SERIE A | 820 |
|
13
![]() (13)
|
L. Suárez | TIỀN ĐẠO | ![]() |
LIVERPOOL | PREMIER LEAGUE | 814 |
|
13
![]() (20)
|
D. Villa | TIỀN ĐẠO | ![]() |
BARCELONA | PRIMERA LIGA | 814 |
|
15
![]() (18)
|
S. Ramos | HẬU VỆ | ![]() |
REAL MADRID | PRIMERA LIGA | 807 |
|
16
![]() (18)
|
F. Malouda | TIỀN VỆ | ![]() |
CHELSEA | PREMIER LEAGUE | 803 |
|
17
![]() (32)
|
Á. Di María | TIỀN VỆ | ![]() |
REAL MADRID | PRIMERA LIGA | 800 |
|
18
![]() (33)
|
F. Lampard | TIỀN VỆ | ![]() |
CHELSEA | PREMIER LEAGUE | 799 |
|
19
![]() (15)
|
D. Sturridge | TIỀN ĐẠO | ![]() |
CHELSEA | PREMIER LEAGUE | 798 |
|
20
![]() (26)
|
F. Ribéry | TIỀN VỆ | ![]() |
BAYERN MüNCHEN | BUNDESLIGA | 797 |

![]() |
||||||
